Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lò hấp" (1)
lò hấp

Tiếng Anh
Danh từsteam cooker
Bánh bao được nấu trong lò hấp.
Steamed buns are cooked in a steamer.
Từ liên quan "lò hấp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lò hấp" (1)
Bánh bao được nấu trong lò hấp.
Steamed buns are cooked in a steamer.
